bổ ngữ

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngữ pháp):
    • Thành phần phụ trong câu: "Bổ ngữ" một thành phần phụ của câu hoặc cụm từ, chức năng bổ sung ý nghĩa cho một động từ, một tính từ, hoặc một danh từ trung tâm, làm cho ý nghĩa của chúng được đầy đủ rõ ràng hơn.
    • Đối tượng bổ sung: thường chỉ đối tượng, địa điểm, thời gian, mục đích, nguyên nhân... hành động hoặc trạng thái hướng tới.
dụ sử dụng
  • Bổ ngữ cho động từ:

    • Tôi đọc sách. (Từ "sách" bổ ngữ, bổ sung ý nghĩa cho động từ "đọc", cho biết đọc cái .)
    • ấy tặng hoa cho mẹ. (Cụm từ "cho mẹ" bổ ngữ, bổ sung cho động từ "tặng", cho biết tặng cho ai.)
  • Bổ ngữ cho tính từ:

    • Căn phòng này rộng bằng hai căn phòng kia. (Cụm từ "bằng hai căn phòng kia" bổ ngữ, bổ sung ý nghĩa cho tính từ "rộng", làm mức độ.)
    • Anh ấy tốt bụng. (Từ "bụng" bổ ngữ, bổ sung cho tính từ "tốt", tạo thành một tính từ phức chỉ phẩm chất.)
  • Bổ ngữ cho danh từ:

    • Ước mơ trở thành bác sĩ của cậu ấy rất đẹp. (Cụm từ "trở thành bác sĩ" bổ ngữ, bổ sung ý nghĩa cho danh từ "ước mơ", làm nội dung của ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bổ ngữ trực tiếp gián tiếp:

    • Trong câu động từ cho, tặng, biếu... thường xuất hiện hai bổ ngữ. dụ: "Tôi tặng ấy (bổ ngữ gián tiếp - chỉ người nhận) một món quà (bổ ngữ trực tiếp - chỉ vật được trao)."
  • Mệnh đề bổ ngữ:

    • Khi một mệnh đề ( đủ chủ ngữ vị ngữ) đóng vai trò bổ ngữ. dụ: "Tôi biết rằng ấy sẽ đến." (Mệnh đề "rằng ấy sẽ đến" làm bổ ngữ cho động từ "biết".)
Biến thể từ liên quan
  • Bổ sung (động từ): Thêm vào cho đầy đủ.
  • Bộ phận (danh từ): Một phần của tổng thể.
  • Vị ngữ (danh từ): Thành phần chính của câu, nêu lên hoạt động, trạng thái, đặc điểm của chủ ngữ.
  • Trạng ngữ (danh từ): Thành phần phụ bổ sung ý nghĩa về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân... cho cả câu.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Thành phần bổ nghĩa: Cách gọi khác nhấn mạnh chức năng.
  • Tân ngữ: Thuật ngữ thường dùng cho bổ ngữ của động từ (đặc biệt bổ ngữ trực tiếp), mặc dù khái niệm "tân ngữ" trong ngữ pháp truyền thống Việt Nam đôi khi hẹp hơn "bổ ngữ".
Cụm từ liên quan
  • Động từ + bổ ngữ: Cấu trúc phổ biến trong câu. dụ: "xây nhà", "yêu quê hương".
  • Tính từ + bổ ngữ: Cấu trúc tạo thành cụm tính từ. dụ: "vui mừng", "buồn phiền".
Ghi chú
  • Trong ngữ pháp tiếng Việt, khái niệm "bổ ngữ" phạm vi rộng, bao gồm cả các thành phần một số trường phái ngữ pháp khác có thể gọi là tân ngữ, định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hay bổ ngữ của tính từ.
  • Việc xác định bổ ngữ giúp phân tích cấu trúc câu được chính xác hiểu sâu hơn về quan hệ ý nghĩa giữa các từ trong câu.

Từ chứa "bổ ngữ"